Chiến lược Marketing của Cocoon: Bí mật thành công mỹ phẩm thuần chay việt

8255

Chiến lược marketing của Cocoon đã tạo dấu ấn mạnh mẽ trên thị trường ra sao? Điều gì khiến Cocoon – một thương hiệu mỹ phẩm thuần chay của Việt Nam có thể cạnh tranh với các “ông lớn” quốc tế để chinh phục khách hàng nội địa? Cùng MISA eShop tìm hiểu nhé!

Mục Lục Hiển thị

1. Giới thiệu về Cocoon – Thương hiệu mỹ phẩm thuần chay

1.1. Mỹ phẩm thuần chay là gì? Xu hướng mỹ phẩm xanh tại Việt Nam

Mỹ phẩm thuần chay (Vegan Cosmetics) là mỹ phẩm không thử nghiệm trên động vật; không chứa các thành phần liên quan đến động vật chẳng hạn như mật ong, mỡ động vật, squalene hay gelatin (collagen trong xương, da động vật). Thay vào đó, loại mỹ phẩm này chỉ có các chiết xuất từ thực vật tự nhiên và lành tính cho da.

Trên thế giới, Xu hướng tiêu dùng mỹ phẩm thuần chay ngày một lên ngôi. Cụ thể theo Euromonitor, 64% người tiêu dùng đã cố gắng tạo ra tác động tích cực đến môi trường thông qua các hành động hàng ngày. Số liệu của Statista cho thấy, thị trường mỹ phẩm thuần chay toàn cầu uớc tính sẽ cán mốc 20,8 tỉ USD vào năm 2025. 

Tại Việt Nam, người tiêu dùng cũng ưu tiên sản phẩm thiên nhiên, bao bì tái chế, không thử nghiệm động vật. Giới trẻ và cộng đồng sống xanh là động lực chính thúc đẩy xu hướng này lan tỏa ngày một rộng rãi.

Đọc thêm: Chiến lược Marketing của Lemonade: Bí mật đằng sau cú nổ 300 tỷ đồng

1.2. Tổng quan về thương hiệu Cocoon

Tổng quan về thương hiệu Cocoon
Tổng quan về thương hiệu Cocoon

Cocoon là thương hiệu mỹ phẩm thuần chay của Việt Nam, được ra đời vào năm 2013 tập trung vào phân khúc sản phẩm thuần chay, có nguồn gốc từ thiên nhiên. Thương hiệu tự hào cam kết không thử nghiệm trên động vật và được chứng nhận bởi tổ chức quốc tế PETA. 

Nổi tiếng với slogan: “COCOON – Mỹ phẩm thuần chay cho nét đẹp thuần Việt” và “Cam kết 100%” “100% nguyên liệu có nguồn gốc rõ ràng và an toàn cho làn da – 100% thuần chay – 100% không bao giờ thử nghiệm trên động vật” Cocoon đã tạo dựng được lòng tin từ người tiêu dùng yêu thích mỹ phẩm xanh.

MISA AMIS
Bạn muốn quản lý chặt chẽ chí phí, dòng tiền khi kinh doanh mỹ phẩm?THỬ NGAY MISA ESHOP - QUẢN LÝ CHUYÊN NGHIỆP - X3 DOANH THU

2. Chiến lược STP của Cocoon: Nền tảng “sống còn” trước khi đốt tiền chạy Ads

Truyền thông chỉ là phần ngọn, STP (Phân khúc – Mục tiêu – Định vị) mới là bộ rễ quyết định sự sống còn của thương hiệu. Sự trỗi dậy của Cocoon không đến từ việc họ đổ tiền quảng cáo vô tội vạ, mà đến từ việc họ trả lời cực kỳ sắc lẹm 3 câu hỏi: Bán cho ai? Trong bối cảnh nào? Và Khách hàng nhớ đến mình vì cái gì?

2.1 Phân khúc thị trường (Segmentation): Lát cắt đa chiều sắc bén

Thay vì mang tư duy “sản phẩm của tôi ai cũng dùng được” (lỗi chí mạng của 90% người mới kinh doanh), Cocoon chia nhỏ miếng bánh thị trường bằng 3 lát cắt cực kỳ khoa học:

1️⃣ Lát cắt nhân khẩu học (Bề mặt): Họ nhắm vào nữ giới 18–35 tuổi (Gen Z và Millennials), có thu nhập trung bình – khá. Đây là tệp khách hàng chịu chi, thích chăm sóc da và luôn khao khát cập nhật xu hướng mới.

2️⃣ Lát cắt tâm lý học : Đây mới là tầng phân khúc tạo ra tiền cho Cocoon. Tệp khách này không chỉ mua lọ tẩy da chết, họ mua “một lối sống”. Họ là những người ủng hộ tiêu dùng xanh, bảo vệ quyền động vật (Cruelty-free) và mang trong mình lòng tự hào tôn vinh nông sản Việt.

3️⃣ Lát cắt hành vi (Thói quen chốt đơn): Khách hàng của Cocoon là thế hệ “Digital-native” (Thế hệ số). Họ mua hàng qua Shopee/Lazada, xem review trên TikTok và cực kỳ nhạy cảm với Social Proof. iểu rõ thói quen này, Cocoon không đổ tiền lên tivi, họ dồn tổng lực đánh chiếm các nền tảng mạng xã hội.

2.2. Lựa chọn thị trường mục tiêu ngách

Khi ngân sách không thể đè bẹp các tập đoàn đa quốc gia (L’Oréal, Unilever), Cocoon chọn chiến lược Tập trung (Concentrated Targeting).

Họ từ bỏ tham vọng bán cho tất cả mọi người (Mass market). Họ dồn toàn lực phục vụ một nhóm khách hàng cốt lõi duy nhất: Giới trẻ thành thị, sống trên nền tảng số và có ý thức tiêu dùng bền vững. Nhóm này sẵn sàng rút hầu bao trả mức giá nhỉnh hơn (Mass-premium) cho một sản phẩm thuần chay, thay vì mua hàng hóa chất công nghiệp giá rẻ. Chiến lược “nhắm phễu hẹp” này giúp Cocoon tối ưu hóa từng đồng chi phí Marketing và xây dựng được một cộng đồng fan cứng (Brand Advocate) sẵn sàng lên tiếng bảo vệ thương hiệu.

2.3. Định vị thương hiệu (Positioning): Khắc sâu tâm trí bằng “Giá trị đạo đức”

Mỹ phẩm thuần chay 100% – Không thử nghiệm trên động vật – Tôn vinh nguyên liệu Việt Nam

Họ tuyệt đối không định vị mình là “hàng giá rẻ”, cũng không gồng mình làm “mỹ phẩm công nghệ cao”. Họ dùng Giá trị đạo đức (Ethical Positioning) làm kim chỉ nam. Hãy nhìn cách họ định vị so với các “ông lớn” trên bản đồ cạnh tranh:

  • Đấu với The Body Shop (Anh Quốc): The Body Shop có tính toàn cầu, giá thành cao. Cocoon lợi thế hơn nhờ mức giá dễ thở và đánh trúng “Niềm tự hào dân tộc” bằng chính nông sản Việt.
  • Đấu với Innisfree (Hàn Quốc): Innisfree gắn liền với K-beauty và thiên nhiên đảo Jeju. Cocoon tách biệt hoàn toàn bằng định vị “Thuần chay tuyệt đối” và nguyên liệu gần gũi từ Đắk Lắk, Hưng Yên, Bến Tre.

Cocoon đã khôn ngoan chiếm lĩnh trọn vẹn tọa độ vàng trên bản đồ định vị (Perceptual Map): Mức giá tầm trung – Giá trị đạo đức cực cao

3. Phân tích chiến lược Marketing của Cocoon – Marketing mix 4P

3.1. Chiến lược sản phẩm – Product

Chiến lược marketing của Cocoon tập trung vào việc phát triển đa dạng danh mục sản phẩm chăm sóc sắc đẹp có thành phần thiên nhiên, an toàn và lành tính. Điểm đặc trưng trong chiến lược sản phẩm của Cocoon có thể kể đến những điểm sau

Thành phần thiên nhiên, an toàn cho người dùng

chiến lược sản phẩm của cocoon
Cocoon tự hào là mỹ phẩm 100% thuần chay từ thực vật Việt Nam

Cocoon nổi tiếng với việc sử dụng các nguyên liệu tự nhiên thuần việt như cà phê Đắk Lắk, nghệ Hưng Yên, sen Hậu Giang, bí đao hoa hồng, tinh dầu bưởi, tảo biển… giúp nuôi dưỡng làn da và mái tóc một cách dịu nhẹ nhưng hiệu quả. Thương hiệu cam kết không chứa paraben, sulfate, silicon và bất kỳ hóa chất độc hại nào khác .

Cocoon tự hào là thương hiệu mỹ phẩm Việt Nam đầu tiên sỡ hữu nhận chứng nhận thuần chay của tổ chức PETA (People for the Ethical Treatment of Animals).

Bên cạnh đó, Cocoon cũng tập trung vào cải tiến bao bì thân thiện với môi trường, bao bì dạng hộp giấy tái chế, chai lọ có thể thu hồi và tái sử dụng, giúp giảm thiểu rác thải nhựa ra môi trường.

Đáp ứng đa dạng nhu cầu người tiêu dùng

Cocoon có danh mục sản phẩm phong phú, từ tẩy trang, sữa rửa mặt, toner, kem dưỡng đến các sản phẩm chăm sóc tóc,…Sự đa dạng giúp thương hiệu tiếp cận nhiều đối tượng khách hàng khác nhau. Tiêu biểu có thể kể đến các sản phẩm quan thuộc với người tiêu dùng như:

  • Toner Nước sen Hậu Giang 
  • Tẩy tế bào chết body – cà phê Đắk Lắk – đường thốt nốt An Giang
  • Sữa chống nắng bí đao
  • Serum Sa-chia phục hồi tóc
  • Tinh dầu bưởi dưỡng tóc

>> Tham khảo: TOP 7 nguồn sỉ mỹ phẩm chính hãng không qua trung gian uy tín

3.2. Chiến lược giá của Cocoon – Price

Định giá trung bình, phù hợp với nhiều phân khúc khách hàng

Mặc dù có chất lượng cao, nhưng sản phẩm của Cocoon vẫn có mức giá cạnh tranh, dao động từ 75.000 – 300.000 VNĐ, phù hợp với học sinh, sinh viên và người đi làm.

Chiến lược giá của Cocoon
Chiến lược giá của Cocoon

Chiến lược giá cạnh tranh trong chiến lược marketing của Cocoon

So với các thương hiệu mỹ phẩm thiên nhiên như The Body Shop hay Innisfree, Cocoon có lợi thế về giá cả cạnh tranh hơn. Thương hiệu sản xuất tại Việt Nam, từ đó tối ưu hóa chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng.

Các chương trình giảm giá & ưu đãi

Thương hiệu thường xuyên tung ra các đợt khuyến mãi trên Shopee, TikTok Shop với voucher giảm giá, mua 1 tặng 1, các phiên Livestream hàng tháng và dịp lễ,…Điều này tạo hiệu ứng sợ bỏ lỡ, cung cấp giá tốt để kích thích người tiêu dùng mua hàng.

3.3. Chiến lược phân phối của Cocoon – Place

Cocoon có hệ thống kênh phân phối đa dạng, giúp sản phẩm tiếp cận người tiêu dùng một cách thuận tiện nhất:

Kênh bán hàng online

Website chính thức cung cấp thông tin sản phẩm chi tiết, chính sách bảo hành và hỗ trợ khách hàng. Các sàn thương mại điện tử như Shopee, TikTok Shop là những kênh bán hàng chủ lực với các phiên livestream hấp dẫn.

Kênh phân phối qua trung gian

Lễ ký kết thỏa thuận hợp tác giữa Cocoon và Guardian Malaysia
Lễ ký kết thỏa thuận hợp tác giữa Cocoon và Guardian Malaysia

Hệ thống phân phối mỹ phẩm: Cocoon “phủ sóng” hơn 300 điểm bán hàng tại các hệ thống phân phối mỹ phẩm hàng đầu trên toàn quốc như Watsons, Guardian, Beauty Garden,… Ngoài ra, thương hiệu còn có hơn 200 điểm bán khác trên toàn quốc giúp khách hàng trải nghiệm sản phẩm trực tiếp.

Để hỗ trợ bạn kinh doanh hiệu quả hơn, MISA eShop gửi tặng Cẩm nang bán hàng TikTok Shop. Trong cẩm nang này bạn sẽ được:

  • Hướng dẫn doanh nghiệp bán hàng trên TikTok Shop từ A -> Z (cách đăng ký, mô hình, quy trình bán hàng)
  • Phân tích những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người dùng trên TikTok Shop
  • Nắm được các phương pháp bứt phá doanh số khi bán hàng trên TikTok Shop

3.4. Chiến lược quảng bá – Promotion

Cocoon có chiến lược marketing mạnh mẽ, kết hợp giữa digital marketing, influencer marketing và các chương trình CSR (trách nhiệm xã hội).

Quảng cáo

Chiến lược phân phối quảng cáo Cocoon
Mỹ phẩm Cocoon phủ sóng các OOH tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh

Cocoon tận dụng quảng cáo ngoài trời (OOH) và TVC để tăng độ nhận diện thương hiệu. Các chiến dịch quảng cáo được triển khai trên billboard, màn hình LED tại trung tâm thương mại và khu vực đông người qua lại, nhấn mạnh thông điệp trong tâm trí công chúng.

Social Media Marketing

Cocoon tận dụng đa nền tảng số như Facebook, Instagram, TikTok với hơn 900.000 người theo dõi để chia sẻ hình ảnh sản phẩm, feedback khách hàng. Thương hiệu còn chia các tips làm đẹp tự nhiên khi hợp tác với nhiều nhà sáng tạo nội dung nổi tiếng. Trên nền tảng YouTube, thương hiệu đăng tải video, reels ngắn, TVC hướng dẫn chăm sóc da, tóc bằng sản phẩm của mình, giúp người dùng dễ dàng tiếp cận và sử dụng hiệu quả.

Influencer Marketing

Chiến lược truyền thông Cocoon - Suboi
Nữ rapper Suboi – Đại sứ thương hiệu Cocoon

Cocoon đẩy mạnh Influencer Marketing bằng cách hợp tác với các KOLs, Beauty bloggers và đặc biệt là các đại sứ thương hiệu có tầm ảnh hưởng lớn. Điển hình là nữ rapper cá tính Suboi để truyền tải thông điệp về sự tự tin, vẻ đẹp tự nhiên và lối sống bền vững. 

Ngoài ra, Cocoon còn hợp tác với các chuyên gia làm đẹp như Call Me Duy, Trinh Phạm, Quách Ánh, mang đến những đánh giá chân thực và chuyên sâu về sản phẩm.

Quan hệ công chúng

Chiến lược marketing của Cocoon tập trung vào tổ chức các chiến dịch CSR (trách nhiệm xã hội) nổi bật của Cocoon như “chung tay cứu trợ chó mèo lang thang” “Thu hồi pin cũ – Bảo vệ trái đất xanh”’, ” Love Your Nature”… nhận được phản hồi tích cực từ cộng đồng.

4. Chiến lược digital marketing của Cocoon

TikTok – “Mũi nhọn” tăng trưởng và kích hoạt nhu cầu

Nếu Facebook là để duy trì cộng đồng, thì TikTok chính là “cỗ máy cày xới” thị trường mới của Cocoon. Thay vì làm những video quảng cáo bóng bẩy, xa rời thực tế, họ đánh thẳng vào tâm lý người dùng bằng 3 đòn bẩy:

  • Sức mạnh của Visual Proof (Bằng chứng thị giác): Cocoon dồn lực cho tuyến nội dung Review Before – After (Trước và sau khi sử dụng 7-14 ngày). Cơ chế tâm lý ở đây rất rõ ràng: Instant gratification (Sự thỏa mãn tức thì). Khán giả gen Z lười đọc, họ cần nhìn thấy kết quả ngay. Khi nhìn thấy làn da mụn thay đổi rõ rệt, rào cản phòng vệ của khách hàng lập tức sụp đổ.
  • Chiếm lĩnh “Từ khóa vàng” (#myphamthuanchay): Việc đẩy mạnh hashtag này không chỉ là một khẩu hiệu truyền thông suông. Dưới góc độ SEO trên nền tảng TikTok, Cocoon đang thâu tóm toàn bộ “không gian từ khóa” (Digital Keyword Space). Cứ nhắc đến thuần chay, người ta sẽ nhớ ngay đến Cocoon.
  • Mạng lưới Micro-Influencer & KOC chân thực: Thay vì đổ tiền tỷ thuê các KOLs hạng A quảng cáo lộ liễu, Cocoon rải ngân sách cho hàng loạt KOCs (Key Opinion Consumers) và những nhà sáng tạo nội dung nhỏ lẻ. Cách làm này không chỉ giúp tối ưu chi phí (ROI cao), mà còn đánh trúng tâm lý “Anti-quảng cáo” của giới trẻ hiện nay: Họ chỉ tin lời khuyên từ những người bình thường giống họ.

Social Proof & UGC

  • Cocoon xây dựng “Bức tường niềm tin” này qua 3 tầng: Review 5 sao trên Sàn TMĐT: Cocoon sở hữu hàng chục ngàn lượt đánh giá thực tế kèm hình ảnh trên Shopee/Lazada. Hiệu ứng tâm lý đám đông này giúp khách hàng sẵn xuống mua.
  • Chiến thuật Seeding “du kích”: Không seeding bằng những lời khen sáo rỗng hay copy-paste máy móc. Đội ngũ Cocoon len lỏi vào các group Skincare, chia sẻ những bài viết review dạng trải nghiệm cá nhân “người thật, việc thật”
  • Kích hoạt UGC (User Generated Content – Nội dung do người dùng tạo): Khi khách hàng tự động quay TikTok khoe routine (chu trình) dưỡng da với Cocoon, thương hiệu đã thành công trong việc chuyển đổi từ Paid Media (Truyền thông phải trả tiền) sang Earned Media (Truyền thông lan truyền tự nhiên)

Chiến lược Educational Marketing (Giáo dục thị trường)

Tuyến nội dung Blog chuyên sâu: Cocoon liên tục xuất bản các bài viết giải ngố: Mỹ phẩm thuần chay khác gì mỹ phẩm hữu cơ (Organic)? Tại sao tuyệt đối không thử nghiệm trên động vật? Chiến lược này không chỉ kéo lượng lớn Organic Traffic từ Google mà còn định vị Cocoon như một “Chuyên gia đầu ngành” đích thực.

Minh bạch thành phần (Ingredient Transparency): Người tiêu dùng ngày nay rất thông minh, họ đọc kỹ từng dòng thành phần trước khi bôi lên mặt. Thay vì chỉ hô hào công dụng, Cocoon bóc tách nguồn gốc từng nguyên liệu (Bí đao, Cà phê Đắk Lắk…) và phân tích lợi ích dưới góc độ khoa học.

Chiến lược Performance Marketing

Đánh chiếm các Mega Campaign (Siêu Sale 9.9, 11.11…): Tận dụng triệt để sức nóng của các sàn TMĐT bằng Flash Sale, tung Combo giới hạn. Đây là chiêu thức đẩy chỉ số GMV (Tổng giá trị giao dịch) tăng vọt, đồng thời giải quyết bài toán đẩy hàng tồn kho cực kỳ mượt mà.

Bẫy tâm lý “Sự khan hiếm” (Scarcity Effect): Các mã Voucher giảm giá chớp nhoáng, mã Freeship tung ra đúng thời điểm sẽ tạo áp lực “sợ bị lỡ mất deal hời”, phá vỡ rào cản chần chừ và thúc đẩy khách hàng bấm thanh toán ngay lập tức.

Remarketing (Tiếp thị lại) chính xác từng mi-li-mét: Dựa trên dữ liệu (Data) mạnh mẽ từ nền tảng, Cocoon liên tục “bám đuôi” (Retargeting) những khách hàng đã bỏ sản phẩm vào giỏ nhưng chưa thanh toán.

5. Chiến lược marketing xanh & ESG

Người tiêu dùng hiện đại ngày càng khắt khe và sẵn sàng tẩy chay những thương hiệu vô trách nhiệm với xã hội, “Marketing Xanh” (Green Marketing) trở thành một trào lưu bùng nổ. Tuy nhiên, sự thật phũ phàng là: Rất nhiều thương hiệu chỉ “xanh” trên các banner quảng cáo. Sự xuất chúng của Cocoon nằm ở chỗ, họ không dùng yếu tố “Thuần chay” hay “Bảo vệ động vật” như một chiến dịch xả hàng ngắn hạn. Họ cấy ghép nó vào tận DNA của mô hình kinh doanh.

  • Cam kết bằng “Giấy trắng mực đen”: Cocoon đạt chứng nhận quốc tế PETA (Tổ chức bảo vệ quyền lợi động vật)
  • Bao bì là điểm chạm vật lý: Marketing xanh không chỉ nằm ở công thức nước tẩy trang, nó nằm ngay ở cái vỏ chai. Cocoon sử dụng bao bì tái chế, giảm thiểu nhựa nhiệt dẻo và tổ chức các chiến dịch đổi vỏ chai lấy sản phẩm.
  • Giáo dục thị trường thay vì “Thổi phồng” công dụng: Giữa một rừng mỹ phẩm hô hào “trắng bóc sau 3 ngày”, Cocoon chọn cách giao tiếp điềm tĩnh và trung thực. Họ minh bạch hóa bảng thành phần, kiên nhẫn giải thích sự khác nhau giữa Vegan (Thuần chay) và Organic (Hữu cơ)

6. Giải mã chiến lược cạnh tranh của cocoon: Thắng nhờ định vị không chỉ nhờ quảng cáo

Marketing hào nhoáng đến mấy cũng sẽ sụp đổ nếu sản phẩm nằm sai vị thế cạnh tranh. Để hiểu được vì sao Cocoon sống khỏe và vươn lên top đầu, chúng ta cần đặt họ lên bàn cân của toàn ngành mỹ phẩm Việt Nam thông qua lăng kính Mô hình 5 Áp lực cạnh tranh (Porter’s Five Forces). Bức tranh này khốc liệt hơn những chiến dịch truyền thông màu hồng rất nhiều.

Cuộc chiến nội bộ ngành: Khôn ngoan né tránh “Đại dương đỏ”

Thị trường mỹ phẩm Việt Nam từ lâu đã là sân chơi của các “ông lớn”:

  • Sự thống trị cắm rễ sâu của K-beauty (Hàn Quốc) như Innisfree, Laneige.
  • Ngân sách quảng cáo khổng lồ từ các tập đoàn toàn cầu (L’Oréal, The Body Shop).
  • Các Local Brand (thương hiệu nội địa) cũng mọc lên như nấm.

Nếu Cocoon lấy công nghệ làm trắng da hay ngân sách chạy Ads ra để đấu tay đôi, họ chắc chắn sẽ lấy “trứng chọi đá”. Cocoon chọn chiến lược khác biệt hóa (Differentiation). Thay vì nhảy vào vũng lầy mỹ phẩm đại trà, Cocoon tự vẽ ra một sân chơi riêng: Mỹ phẩm thuần chay 100%, không thử nghiệm trên động vậtchiết xuất từ nông sản Việt. Họ tự biến mình thành “kẻ độc tôn” trong ngách này.

Rào cản gia nhập ngành: Chặn đứng những kẻ “Copy-Paste”

Nếu rào cản sản xuất thấp, Cocoon xây dựng rào cản bằng Niềm tin (Brand Trust). Việc đạt được chứng nhận của PETA (Tổ chức bảo vệ quyền lợi động vật toàn cầu) và The Vegan Society không phải là chuyện dùng tiền mua được trong ngày một ngày hai. Định vị “Thuần chay” của họ đã ăn sâu vào nhận thức người dùng. Các đối thủ mới có thể copy công thức làm tẩy da chết từ cà phê, nhưng không thể copy được “linh hồn” và uy tín của Cocoon.

Quyền lực trong tay khách hàng: Dễ mua, dễ rời bỏ

Tệp khách hàng chủ lực của ngành mỹ phẩm là Gen Z và Millennials. Họ quá am hiểu thông tin, nhạy cảm với giá và chỉ mất 3 giây để chuyển sang mua của đối thủ nếu thấy deal hời hơn trên sàn TMĐT. Lòng trung thành trong ngành mỹ phẩm là thứ vô cùng xa xỉ.

Chiến thuật của Cocoon thay vì tung ra các mã giảm giá vô tội vạ để duy trì quan hệ “Mua – Bán” (Transactional), Cocoon chuyển sang xây dựng Mối quan hệ cảm xúc (Emotional Loyalty). Họ kể câu chuyện về người nông dân Đắk Lắk, về chiến dịch thu hồi vỏ chai bảo vệ môi trường. Khách hàng mua Cocoon không chỉ mua mỹ phẩm, họ mua sự tự hào khi đóng góp vào những giá trị tử tế.

Phụ thuộc vào nhà cung cấp: Con dao hai lưỡi

Điểm sáng nhất của Cocoon là sử dụng nguồn nguyên liệu bản địa (Cà phê Đắk Lắk, Nghệ Hưng Yên, Bưởi non Bến Tre).

Tuy nhiên, dưới góc độ chuỗi cung ứng, đây là rủi ro tiềm ẩn. Nông sản Việt Nam dễ chịu tác động của thời tiết, mất mùa, khiến giá vốn (COGS) bị đội lên bất ngờ. Bù lại, sự đánh đổi này mang đến cho Cocoon một câu chuyện thương hiệu (Brand Story) mang đậm bản sắc văn hóa mà không một thương hiệu ngoại nhập nào làm được.

Sự đe dọa từ sản phẩm thay thế

Cocoon chọn cách đứng vững bằng cách không quảng cáo lố lăng về công dụng sản phẩm. Họ dùng Giá trị biểu tượng (Symbolic Value) làm vũ khí cạnh tranh. Họ bán cho khách hàng một “Lối sống xanh”, sự an tâm, lành tính và nhân đạo.

7. Các chiến dịch Marketing nổi bật của Cocoon

7.1. Chiến dịch “Thu hồi vỏ chai – Cùng Cocoon sống xanh mỗi ngày”

Chiến dịch CRS Cocoon "Thu hồi vỏ chai"
Cocoon hợp tác cùng Joli Cosmetic trong chiến dịch “Thu hồi vỏ chai – Cùng Cocoon sống xanh mỗi ngày”

Chiến dịch được tổ chức nhằm thúc đẩy lối sống bền vững và củng cố hình ảnh thương hiệu mỹ phẩm thuần chay, khẳng định cam kết với môi trường và thu hút khách hàng yêu thích lối sống xanh.

Chiến dịch hướng đến nhóm khách hàng trẻ, đặc biệt là Gen Z và Millennials – những người có ý thức cao về bảo vệ môi trường và ưa chuộng các sản phẩm xanh, Cocoon thiết lập các “Điểm Xanh” trên toàn quốc, công viên, chuỗi bán lẻ để thu hồi bao bì sản phẩm, bao gồm chai nhựa, hũ thủy tinh, túi refill,… để lấy túi vải. Chiến dịch thu hút sự hưởng ứng mạnh mẽ từ cộng đồng, giúp Cocoon mở rộng chương trình Điểm Xanh Online và triển khai thu hồi tại 115 điểm trên 25 tỉnh thành.

Kết quả, chương trình Điểm Xanh Online thu hồi & tái chế tổng cộng 74.426 vỏ chai, góp phần giảm rác thải, khẳng định cam kết của Cocoon với môi trường và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trong ngành mỹ phẩm xanh.

7.2. Chiến dịch Cocoon x AAF “Chung tay cứu trợ chó mèo lang thang”

Chiến dịch CRS Cocoon "Chung tay cứu trợ chó mèo lang thang"
Cocoon hợp tác cùng Joli Cosmetic trong chiến dịch “Thu hồi vỏ chai – Cùng Cocoon sống xanh mỗi ngày”

Cocoon hợp tác cùng Tổ chức Động vật Châu Á (AAF) triển khai chiến dịch “Chung tay cứu trợ chó mèo lang thang” hướng đến cộng đồng yêu động vật cùng nhóm gen Z có sức ảnh hưởng lớn trên mạng xã hội.

Để hiện thực hóa mục tiêu, Cocoon ra mắt sản phẩm phiên bản giới hạn, trích 10.000đ/sản phẩm vào quỹ cứu trợ. Chiến dịch còn được truyền thông mạnh mẽ qua báo chí như Vietcetera, Kênh 14, Advertising Vietnam và hợp tác với KOLs như Giang Ơi, Vitamin Mèo, Suboi, Khang Huỳnh nhằm lan tỏa thông điệp rộng rãi. 

Kết quả, quỹ cứu trợ được gây dựng thành công, hỗ trợ hàng trăm chú chó mèo lang thang. Chiến dịch không chỉ mang lại giá trị nhân văn mà còn giúp Cocoon thể hiện trách nhiệm xã hội, đem lại giá trị thiết thực cho cộng đồng.

7.3. Chiến dịch “Thu hồi pin cũ – Bảo vệ trái đất xanh

Cocoon triển khai "Thu hồi pin cũ"
Cocoon và Trường ĐHSP TP.HCM: 85 ‘điểm xanh’ thu hồi thành công 2,5 tấn pin cũ

Hướng đến mục tiêu giảm thiểu tác hại của pin cũ lên môi trường và nâng cao ý thức cộng đồng, Cocoon triển khai dự án “Thu hồi pin cũ – Bảo vệ Trái Đất xanh” suốt 3 năm liên tiếp, hợp tác cùng ĐH Sư phạm TP.HCM. Chiến dịch nhắm đến học sinh, sinh viên, khách hàng yêu thích tiêu dùng bền vững và cộng đồng quan tâm đến bảo vệ môi trường.  

Cocoon mở rộng quy mô từ Hà Nội, TP.HCM sang Huế, Đà Nẵng, Cần Thơ,…Với chiến lược đặt thùng thu hồi tại trường học, cửa hàng mỹ phẩm và quận đoàn, kết hợp truyền thông qua mạng xã hội và báo chí, thương hiệu tiến hành xử lý rác thải nguy hại đúng cách trước mắt và thúc đẩy thói quen sống xanh về lâu dài. 

Kết quả, chiến dịch giúp Cocoon nâng tổng số điểm thu gom lên 96, giúp thu hồi 10,5 tấn pin chỉ trong năm 2024, tạo dấu ấn sâu sắc trong lòng người tiêu dùng.

8. Bài học rút ra từ chiến lược Marketing của Cocoon

8.1. Lợi thế cạnh tranh khi theo đuổi mỹ phẩm thuần chay

Cocoon đã tận dụng lợi thế của mỹ phẩm thuần chay để tạo nên sự khác biệt, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về tiêu dùng xanh và xây dựng được lòng tin với khách hàng nhờ các cam kết rõ ràng về thành phần và quy trình sản xuất. 

Thay vì chạy theo xu hướng ngắn hạn, thương hiệu này đầu tư vào một chiến lược dài hạn, kết hợp giữa chất lượng sản phẩm và giá trị bền vững, giúp tạo lợi thế cạnh tranh trong ngành mỹ phẩm thiên nhiên.

8.2. Tầm quan trọng của việc xây dựng thương hiệu có trách nhiệm

Cocoon thực hiện chiến dịch CRS cùng rapper Suboi
Cocoon cùng Đại sứ thương hiệu Suboi trong chiến dịch “Chung tay cứu trợ chó mèo lang thang”

Bên cạnh đó, Cocoon cho thấy rằng một thương hiệu chỉ nên tập trung vào doanh thu là chưa đủ. Thương hiệu còn cần xây dựng trách nhiệm xã hội để duy trì sự phát triển bền vững. Các chiến dịch thu hồi vỏ chai, cứu trợ động vật hay thu gom pin cũ dã góp phần mạnh mẽ giúp thương hiệu ghi điểm với người tiêu dùng mà còn khẳng định sứ mệnh bảo vệ môi trường, tạo ra sự kết nối cảm xúc giữa khách hàng và thương hiệu.

Điều này chứng minh rằng khi doanh nghiệp theo đuổi giá trị bền vững một cách chân thực, họ có thể thu hút và giữ chân khách hàng trung thành.

8.3. Sức mạnh của Digital marketing & Influencer marketing

Ngoài ra, thành công của Cocoon cũng cho thấy sức mạnh của digital marketing và influencer marketing trong việc xây dựng thương hiệu, tận dụng công nghệ trong chăm sóc khách hàng. Tham khảo phần mềm MISA eShop – giải pháp quản lý bán hàng và chăm sóc khách hàng hiệu quả.

Việc tận dụng mạng xã hội để tiếp cận khách hàng một cách trực tiếp, kết hợp với KOLs để gia tăng độ tin cậy, giúp thương hiệu lan tỏa mạnh mẽ mà không cần chi tiêu quá nhiều vào quảng cáo truyền thống. Các chiến dịch truyền thông sáng tạo, cùng với việc tối ưu hóa nền tảng thương mại điện tử, đã giúp Cocoon gia tăng cả về doanh số lẫn vị thế trong tâm trí khách hàng.

9. Tạm kết

Chiến lược marketing của Cocoon giúp thương hiệu khẳng định vị trí là một trong những thương hiệu mỹ phẩm nội địa hàng đầu, tích cực đem lại giá trị bền vững cho cộng đồng. Việc kết hợp giữa chất lượng sản phẩm, giá cả hợp lý, chiến lược truyền thông hiệu quả và các chiến dịch trách nhiệm xã hội đã giúp Cocoon xây dựng lòng tin nơi khách hàng. 

Nếu bạn cần hỗ trợ trong quá trình kinh doanh, MISA eShop luôn sẵn sàng đồng hành – Phần mềm cung cấp giải pháp quản lý bán hàng chuyên nghiệp, tối ưu từ quản lý tồn kho, xử lý đơn đến chăm sóc khách hàng, báo cáo doanh thu tự động mọi lúc mọi nơi!

Bài viết liên quan
Xem tất cả